LR5-72HTH 580M - Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Xanh VIỆT NHẬT

LR5-72HTH 580M - Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Xanh VIỆT NHẬT

LR5-72HTH 580M - Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Xanh VIỆT NHẬT

LR5-72HTH 580M - Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Xanh VIỆT NHẬT

LR5-72HTH 580M - Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Xanh VIỆT NHẬT
LR5-72HTH 580M - Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Xanh VIỆT NHẬT

LR5-72HTH 580M

Mã sản phẩm: LR5-72HTH 580M
Tấm pin năng lượng mặt trời LONGi Hi-MO  LR5-72HTH 560M-580 M dựa trên tấm wafer M10-182mm, sự lựa chọn tốt nhất cho các nhà máy điện cực lớn. Công nghệ mô-đun tiên tiến mang lại hiệu quả mô-đun vượt trội cùng hiệu suất phát điện ngoài trời tuyệt vời. Chất lượng mô-đun cao đảm bảo độ tin cậy lâu dài
Liên hệ
Thông tin chi tiết
Bình luận
Model No.
LR5-72HTH 560M LR5-72HTH 565M LR5-72HTH 570M LR5-72HTH 575M LR5-72HTH 580M
Warranty  
Product Warranty 15 Years
Power Warranty 15 Years of 92.9% Output Power, 25 Years of 86.9% Output Power
Electrical Data at STC  
Maximum Power (Pmax)
560 Wp 565 Wp 570 Wp 575 Wp 580 Wp
Voltage at Maximum Power (Vmpp)
43.46 V 43.61 V 43.76 V 43.91 V 44.06 V
Current at Maximum Power (Impp)
12.89 A 12.96 A 13.03 A 13.1 A 13.17 A
Open Circuit Voltage (Voc)
51.61 V 51.76 V 51.91 V 52.06 V 52.21 V
Short Circuit Current (Isc)
13.94 A 14.01 A 14.07 A 14.14 A 14.2 A
Panel Efficiency
21.7 % 21.9 % 22.1 % 22.3 % 22.5 %
Power Tolerance (Positive)
+ 3 % + 3 % + 3 % + 3 % + 3 %
  Standard Test Conditions (STC): air mass AM 1.5, irradiance 1000W/m2, cell temperature 25°C
Electrical Data at NOCT  
Maximum Power (Pmax)
418 Wp 422 Wp 426 Wp 430 Wp 433 Wp
Voltage at Maximum Power (Vmpp)
39.66 V 39.79 V 39.93 V 40.07 V 40.2 V
Current at Maximum Power (Impp)
10.55 A 10.61 A 10.67 A 10.72 A 10.78 A
Open Circuit Voltage (Voc)
48.46 V 48.6 V 48.74 V 48.88 V 49.02 V
Short Circuit Current (Isc)
11.26 A 11.31 A 11.36 A 11.42 A 11.47 A
Temperature 45±2 °C
  Nominal Operating Cell Temperature (NOCT): 800W/m2, AM 1.5, windspeed 1m/s,ambient temperature 20°C
Thermal Ratings  
Operating Temperature Range -40~85 °C
Temperature Coefficient of Pmax -0.29 %/°C
Temperature Coefficient of Voc -0.23 %/°C
Temperature Coefficient of Isc 0.05 %/°C
Maximum Ratings  
Maximum System Voltage 1500 V
Series Fuse Rating 25 A
Material Data  
Panel Dimension (H/W/D)  2278x1134x35 mm
Weight 27.5 kg
Cell Type IBC
Cell Number 144
Glass Type Tempered
Glass Thickness 3.2 mm
Frame Type Anodized Aluminium Alloy
Junction Box Diodes 3
Junction Box Protection Class IP 68
Cable Crossection 4 mm2
Cable Length 1400 mm
Sản phẩm cùng loại

Pin mặt trời LG320E1K-A5

MSP : Đang cập nhật
Liên hệ

Pin mặt trời LG315N1K-A5

MSP : Đang cập nhật
Liên hệ

Pin mặt trời LG390N2W-A5

MSP : Đang cập nhật
Liên hệ

Pin mặt trời LG340S2W-G4

MSP : Đang cập nhật
Liên hệ
Đối tác
Top